Không có thông báo nào

Intel Xeon 6+ "Clearwater Forest": 4 SKU, từ 144 đến 288 core, giá từ khoảng 4.600 USD đến gần 15.000 USD

Theo phân tích mới nhất của ServeTheHome, dòng CPU server Xeon 6+ (tên mã Clearwater Forest) của Intel đã xuất xưởng được hơn một quý và đang dần có mặt ở các nhà cung cấp ngoài nhóm hyperscaler, vốn thường nhận chip sớm hơn ít nhất một quý. Đây là dòng chip server đầu tiên của Intel dùng tiến trình 18A, nên có ý nghĩa quan trọng với chính Intel. Nó giúp hãng cạnh tranh tốt hơn ở phân khúc x86 nhiều core, đồng thời là bước chạy thử cho nhà máy và dây chuyền đóng gói Foveros Direct 3D, trước bài kiểm tra lớn hơn là Diamond Rapids vào năm 2027.

Không khóa tính năng theo SKU

Điểm đáng chú ý là Intel không cắt tính năng giữa các SKU, điều mà hãng từng làm khá nhiều ở các thế hệ trước. Mọi phiên bản Xeon 6+ đều có: Hỗ trợ 2 socket 12 kênh bộ nhớ DDR5 (kèm MRDIMM) 96 làn PCIe Application Energy Telemetry (AET), cho phép báo cáo mức tiêu thụ điện theo từng ứng dụng trên từng core Vì vậy, khi chọn chip, bạn gần như chỉ cần cân nhắc số core, mức điện năng tiêu thụ và các hệ quả đi kèm.

Xeon-6-Plus-Architecture

Hai mức TDP nhờ SST-PP

Công nghệ Speed Select (SST-PP) cho phép 6990E+ và 6980E+ chạy ở một trong hai mức TDP. Mức cao cho xung nhịp nền và xung all-core turbo cao hơn, mức thấp giúp chip mát hơn và hoạt động gần điểm tối ưu của đường cong điện năng và xung nhịp. Với 6990E+ (288 core): TDP cao: 450W, xung all-core turbo trung bình 2,8GHz, cho thông lượng tổng cao nhất. TDP thấp: 330W, xung all-core turbo giảm 14% xuống 2,4GHz, trong khi TDP giảm tới 27% (120W). Mức 330W này trùng với TDP tối đa của thế hệ Xeon 6E (Sierra Forest) trước đó, dù các chip như 6780E dùng socket nhỏ hơn và ít kênh bộ nhớ hơn. Khi chạy TDP thấp, các SKU nhiều core cho hiệu quả tốt nhất theo watt trên mỗi core: 6990E+ chỉ khoảng 1,15W/core, còn 6980E+ nhỉnh hơn một chút ở mức 1,14W/core. Để so sánh, AMD EPYC 9965 192 core nằm trong khoảng 2,34 đến 2,60W/core. Tuy nhiên đó là core P (Zen 5, 2 thread mỗi core), còn core của Intel là core E, nên nếu tính theo thread hoặc vCPU thì hai bên ở mức khá tương đương.

Ít core hơn, nhưng mỗi core được "ăn" nhiều hơn

Dù thua về tổng thông lượng, các SKU ít core có lợi thế rõ ở từng core: - Xung nhịp: 6960E+ (144 core) đảm bảo xung nền 2,4GHz và all-core turbo 3,0GHz ở 330W, cao hơn khoảng 25% so với 6990E+ ở cùng mức TDP. Đây là điểm cân bằng tốt cho workload cần nhiều core nhưng không scale nổi đến 288 core. - L3 cache: 6990E+ có 2MB L3 mỗi core, 6970E+ tăng lên 2,5MB, còn 6960E+ đạt 3MB. Lượng cache giảm theo số core nhưng không giảm tuyến tính, vì Intel dùng base die đã được cắt giảm. - Băng thông bộ nhớ: Với 12 kênh DDR5-8000 MRDIMM, băng thông là 2,67GB/s mỗi core ở bản 288 core và gấp đôi, 5,34GB/s mỗi core, ở bản 144 core.

Giá trên mỗi core

Càng lên cao trong dải sản phẩm, giá mỗi core càng tăng nhanh hơn số core. Từ 6960E+ lên 6990E+, chi phí trên mỗi core cao hơn khoảng 63%. Dù vậy, các SKU rẻ hơn không thể bắt kịp tổng thông lượng của 6990E+ ở những tác vụ phụ thuộc vào thông lượng, nên chip đầu bảng vẫn có chỗ đứng riêng trong server. Cũng nên nhớ chip chỉ là một phần của chi phí. Theo ServeTheHome, bộ nhớ hiện thường chiếm phần lớn giá thành một cấu hình server.

Nguồn: ServeTheHome
Cộng đồng: